← Về trang chủ

Bảng giá · Xe hỗ trợ xe đạp Đài Loan

Bảng giá

Chúng tôi công khai giá cơ bản của các tuyến phổ biến để bạn ước tính ngân sách trước khi liên hệ.

Đây là giá cơ bản chưa gồm thuế, cho xe tiêu chuẩn, ban ngày, một chiều và chỉ mang tính tham khảo. Chi phí thực tế thay đổi theo số người, số xe đạp, hành lý, chuyến khứ hồi hoặc nhiều ngày, cũng như dịch vụ ban đêm và ngày lễ. Con số ràng buộc là báo giá đã được hai bên xác nhận.

Giá cập nhật ngày 2026-07-12

Đưa đón xe đạp sân bay

Một chiều · xe tiêu chuẩn · ban ngày · chưa thuế. “Báo giá riêng” nghĩa là tuyến đó được báo giá theo từng trường hợp.

Điểm đến桃園機場 (TPE)松山機場 (TSA)臺中機場 (RMQ)
臺北市NT$4,500
基隆市NT$4,500
新北市NT$3,800
桃園市NT$3,200
新竹市NT$3,000
新竹縣NT$3,200
苗栗縣NT$4,000NT$4,000NT$2,500
臺中市NT$4,000NT$4,300NT$1,200
彰化縣NT$4,500NT$5,000NT$2,200
南投縣NT$4,800NT$5,000NT$2,200
雲林縣NT$5,000NT$6,000NT$3,000
嘉義市NT$6,000NT$6,200NT$3,000
嘉義縣NT$6,200NT$6,500NT$3,200
臺南市NT$6,500NT$6,700NT$3,500
高雄市NT$6,700NT$6,800NT$3,600
屏東縣NT$7,000NT$7,300NT$3,800
宜蘭縣NT$4,500
花蓮縣NT$8,000NT$7,500NT$8,200
臺東縣NT$9,000NT$9,500NT$9,600

Đưa đón tour vòng đảo (SAG)

Hỗ trợ SAG giải đua

Phụ phí

Không thấy tuyến của bạn?

Đảo xa, hành trình nhiều ngày và các tuyến đặc biệt đều sắp xếp được. Hãy gửi chi tiết chuyến đi, chúng tôi sẽ phản hồi kèm báo giá.

Hỏi trực tuyến